Đăng ký trực tuyến

Đăng ký trực tuyến

TRƯỜNG CAO ĐẲNG QUỐC TẾ HÀ NỘI

HANOI INTERNATIONAL COLLEGE

Thời khóa biểu tháng 9 năm 2019

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 23 tháng 09 đến ngày 27 tháng 09 năm 2019)
TT Chuyên ngành Buổi Thứ 2
(ngày 23/09)
Thứ 3
(ngày 24/09)
Thứ 4
(ngày 25/09)
Thứ 5
(ngày 26/09)
Thứ 6
(ngày 27/09)
Ghi chú
Lớp Khóa
2 KTCBMA 5  K17 Sáng
Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)

Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)
 
3 HDDL 5 K17 Sáng Các dân tộc Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
 
4 QTKS 6 K18 Sáng Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Quản trị buồng khách sạn
(Phòng TH Khách sạn)
Quản trị lễ tân
(Phòng A203)
Nghiệp vụ lễ tân
(Phòng Thực hành nhà hàng)
Quản trị lễ tân
(Phòng A203)
 
5 KTCBMA 6 K18 Sáng
Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)

Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)
 
6 HDDL 6 K18 Sáng Các dân tộc Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
 
7 AQTKS01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lí và kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing Du lịch
(Phòng A203)
 
8 ACBMA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lí và kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing Du lịch
(Phòng A203)
 
9 AHDDL01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lí và kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing Du lịch
(Phòng A203)
 
10 ANNA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Nghe nói
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Đọc viết
(Phòng A201)
 
11 ANNTQ01 K19 Chiều Tiếng Trung Nghe nói 1
(Phòng A201)
Tiếng Trung Cơ bản 1
(Phòng A201)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung Đọc viết 1
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
 
12 ANNTQ02 K19 Chiều Tiếng Trung Cơ bản 1
(Phòng A202)
Tiếng Trung Nghe nói 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung Đọc viết 1
(Phòng A202)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
 
13 ANNHQ01 K19 Chiều Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
 
14 ANNNB01 K19 Chiều Tiếng Nhật Bản
Ngữ pháp cơ bản
(Phòng A204)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Đọc viết 1
(Phòng A204)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Nghe nói 1
(Phòng A204)
 
15 ACNOTO01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
An toàn lao động
(Phòng thực hành CNOTO)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vật liệu cơ khí
(Phòng thực hành CNOTO)
 
16 ADD01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật - Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
 
17 ADS01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật - Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
 
Ghi chú:                    PHÒNG QUẢN LÝ  ĐÀO TẠO  
  Buổi sáng: Từ 7h45 đến 11h45            
  Buổi chiều: Từ 13h15 đến 17h15          
                   

 

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 16 tháng 09 đến ngày 20 tháng 09 năm 2019)
TT Chuyên ngành Buổi Thứ 2
(ngày 16/09)
Thứ 3
(ngày 17/09)
Thứ 4
(ngày 18/09)
Thứ 5
(ngày 19/09)
Thứ 6
(ngày 20/09)
Ghi chú
Lớp Khóa
2 KTCBMA 5  K17 Sáng
Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)
Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)
 
3 HDDL 5 K17 Sáng Các dân tộc Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
 
4 QTKS 6 K18 Sáng Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ lễ tân
(Phòng TH Khách sạn)
Quản trị lễ tân
(Phòng  A203)
Quản trị buồng khách sạn
(Phòng TH Khách sạn)
 
5 KTCBMA 6 K18 Sáng
Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)

Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng Thực hành Nhà hàng)
 
6 HDDL 6 K18 Sáng Các dân tộc Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
 
7 AQTKS01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Pháp luật
(Phòng A203)
 
8 ACBMA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Pháp luật
(Phòng A203)
 
9 AHDDL01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Pháp luật
(Phòng A203)
 
10 ANNA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Nghe nói
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Đọc viết
(Phòng A201)
 
11 ANNTQ01 K19 Chiều Tiếng Trung Nghe nói 1
(Phòng A201)
Tiếng Trung Cơ bản 1
(Phòng A201)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung Đọc viết 1
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
 
12 ANNTQ02 K19 Chiều Tiếng Trung Cơ bản 1
(Phòng A202)
Tiếng Trung Nghe nói 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung Đọc viết 1
(Phòng A202)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
 
13 ANNHQ01 K19 Chiều Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
 
14 ANNNB01 K19 Chiều Tiếng Nhật Bản
Ngữ pháp cơ bản
(Phòng A204)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Đọc viết 1
(Phòng A204)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Nghe nói 1
(Phòng A204)
 
15 ACNOTO01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
An toàn lao động
(Phòng thực hành CNOTO)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vật liệu cơ khí
(Phòng thực hành CNOTO)
 
16 ADD01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật - Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
 
17 ADS01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật - Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
 
Ghi chú:                    PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO  
  Buổi sáng: Từ 7h45 đến 11h45            
  Buổi chiều: Từ 13h15 đến 17h15          
                   

 

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 09 tháng 09 đến ngày 13 tháng 09 năm 2019)
TT Chuyên ngành Buổi Thứ 2
(ngày 09/09)
Thứ 3
(ngày 10/09)
Thứ 4
(ngày 11/09)
Thứ 5
(ngày 12/09)
Thứ 6
(ngày 13/09)
Ghi chú
Lớp Khóa
2 KTCBMA 5  K17 Sáng
Thương phẩm và
 an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
KTCBMA
3 HDDL 5 K17 Sáng Các dân tộc Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian
 Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
HDDL
4 QTKS 6 K18 Sáng Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ lễ tân
(Phòng TH Khách sạn)
Quản trị lễ tân
(Phòng  A203)
Quản trị buồng khách sạn
(Phòng TH Khách sạn)
QTKS
5 KTCBMA 6 K18 Sáng
Thương phẩm và
 an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Quản trị tác nghiệp
(Phòng A203)
Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
KTCBMA
6 HDDL 6 K18 Sáng Các dân tộc
 Việt Nam
(Phòng A202)
Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian
 Việt Nam
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
HDDL
7 AQTKS01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tổng quan DL và KS
(Phòng A203)
QTKS
8 ACBMA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tổng quan DL và KS
(Phòng A203)
KTCBMA
9 AHDDL01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tổng quan DL và KS
(Phòng A203)
HDDL
10 ANNA01 K19 Chiều Pháp luật
(Hội trường T1)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Nghe nói
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Đọc viết
(Phòng A201)
Tiếng Anh
11 ANNTQ01 K19 Chiều Tiếng Trung
 Nghe nói 1
(Phòng A201)
Tiếng Trung
 Cơ bản 1
(Phòng A201)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung
 Đọc viết 1
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tiếng Trung 1
12 ANNTQ02 K19 Chiều Tiếng Trung Cơ bản 1
(Phòng A202)
Tiếng Trung Nghe nói 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung Đọc viết 1
(Phòng A202)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tiếng Trung 2
13 ANNHQ01 K19 Chiều Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
Hàn Quốc
14 ANNNB01 K19 Chiều Tiếng Nhật Bản
Ngữ pháp cơ bản
(Phòng A204)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Đọc viết 1
(Phòng A204)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Nghe nói 1
(Phòng A204)
Nhật Bản
15 ACNOTO01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
An toàn lao động
(Phòng thực hành CNOTO)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vật liệu cơ khí
(Phòng thực hành
 CNOTO)
CNOT
16 ADD01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật
- Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
Điều Dưỡng
17 ADS01 K19 Chiều Pháp luật
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật
 - Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng 205)
Dược
Ghi chú:                    PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO  
  Buổi sáng: Từ 7h45 đến 11h45          
  Buổi chiều: Từ 13h15 đến 17h15        
                   

 

THỜI KHÓA BIỂU 
(Áp dụng từ ngày 02 tháng 09 đến ngày 06 tháng 09 năm 2019)
TT Chuyên ngành Buổi Thứ 2
(ngày 02/09)
Thứ 3
(ngày 03/09)
Thứ 4
(ngày 04/09)
Thứ 5
(ngày 05/09)
Thứ 6
(ngày 06/09)
Ghi chú
Lớp Khóa
1 QTKS 5 K17 Sáng Nghỉ lễ Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ lễ tân
(Phòng TH Khách sạn)
Quản trị lễ tân
(Phòng  A203)
Quản trị buồng khách sạn
(Phòng TH Khách sạn)
QTKS
2 KTCBMA 5  K17 Sáng Nghỉ lễ Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
KTCBMA
3 HDDL 5 K17 Sáng Nghỉ lễ Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
HDDL
4 QTKS 6 K18 Sáng Nghỉ lễ Nghiệp vụ nhà hàng
(Phòng TH Nhà hàng)
Nghiệp vụ lễ tân
(Phòng TH Khách sạn)
Quản trị lễ tân
(Phòng  A203)
Quản trị buồng khách sạn
(Phòng TH Khách sạn)
QTKS
5 KTCBMA 6 K18 Sáng Nghỉ lễ Thương phẩm và an toàn thực phẩm
(Phòng A203)
Sinh lý dinh dưỡng
(Phòng A203)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
Kỹ thuật pha chế đồ uống
(Phòng TH Nhà hàng)
KTCBMA
6 HDDL 6 K18 Sáng Nghỉ lễ Tổ chức sự kiện
(Phòng A202)
Nghiệp vụ lữ hành
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
Văn học dân gian Việt Nam
(Phòng A202)
HDDL
7 AQTKS01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lý và kỹ năng giao tiếp
(Phòng A203)
QTKS
8 ACBMA01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lý và kỹ năng giao tiếp
(Phòng A203)
KTCBMA
9 AHDDL01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Marketing du lịch
(Phòng A203)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tâm lý và kỹ năng giao tiếp
(Phòng A203)
HDDL
10 ANNA01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Nghe Nói 1
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Đọc Viết 1
(Phòng A201)
Tiếng Anh
11 ANNTQ01 K19 Chiều Nghỉ lễ Tiếng Trung
Cơ bản 1
(Phòng A201)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung
Cơ bản 1
(Phòng A201)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tiếng Trung 1
12 ANNTQ02 K19 Chiều Nghỉ lễ Tiếng Trung
Nghe nói 1
(Phòng A202)
Pháp luật
(Hội trường T1)
Tiếng Trung
Nghe nói 1
(Phòng A202)
Ngoại ngữ cơ bản
(Hội trường T1)
Tiếng Trung 2
13 ANNHQ01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A203) 
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Hàn Quốc
Tổng hợp 1
(Phòng A202)
Tiếng Hàn 
14 ANNNB01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Đọc Viết 1
(Phòng A204)
Pháp luật
(Phòng A203)
Tiếng Nhật Bản
Nghe Nói 1
(Phòng A204)
Tiếng Nhật
15 ACNOTO01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
An toàn lao động
(Phòng thực hành CNOTO)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vật liệu cơ khí
(Phòng thực hành CNOTO)
Công nghệ ô tô
16 ADD01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật
- Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Điều dưỡng
17 ADS01 K19 Chiều Nghỉ lễ Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Sinh học di truyền
(Phòng A205)
Ngoại ngữ cơ bản
(Phòng A205)
Vi sinh vật
- Ký sinh trùng
(Phòng A205)
Dược
Ghi chú:                    PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO  
  Buổi sáng: Từ 7h45 đến 11h45            
  Buổi chiều: Từ 13h15 đến 17h15          
                   

 

 
Back to top