Đăng ký trực tuyến

Đăng ký trực tuyến

TRƯỜNG CAO ĐẲNG QUỐC TẾ HÀ NỘI

HANOI INTERNATIONAL COLLEGE

Thời khóa biểu tháng 09 năm 2020

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 31 tháng 08 đến ngày 05 tháng 09 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 31/08)
Thứ 3
(ngày 01/09)
Thứ 4
(ngày 02/09)
Thứ 5
(ngày 03/09)
Thứ 6
(ngày 04/09)
Thứ 7
(ngày 05/09)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6   Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN    
2 K19AHDDL01 Sáng
(7h45-11h45)
      NGHỈ LỄ        
Chiều
(13h15-17h00)
Class 6   Thi hết môn Văn học dân gian Việt Nam 14h NV hướng dẫn 15/20 Cô Thảo NGHỈ LẾ NV hướng dẫn 15,16/20 Cô Thảo lăng chủ tịch HCM Thi hết môn Ngiệp vụ hướng dẫn lý thuyết 14h    
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5   KT pha chế đồ uống 2/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NGHỈ LỄ KT pha chế đồ uống 3/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng)      
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 4- 5/24 Cô Dương Tiếng Trung nghe - nói Cô hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 4- 6/24 Cô Dương NGHỈ LỄ Tiếng Trung tổng hợp 4- 6/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4- 7/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Hệ thống truyền động và di chuyển oto 15/18 thầy Tuân Tiếng anh CN oto 2/9 Cô Hiên Hệ thống truyền động và di chuyển oto 16/18 thầy Tuân NGHỈ LỄ Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 3/18 thầy Chiến Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 4/18 thầy Chiến    
6 K19ADS01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1     NGHỈ LỄ Pháp chế dược 1/6 Thầy Phóng Pháp chế dược 2/6 Thầy Phóng    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 23/23 Cô Nguyệt THI HẾT MÔN   NGHỈ LỄ Nghe nói 4 Cô Vân 1/24 Đọc viết 4 Cô Hà 1/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 13/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 14/60 Hàn Quốc học 1 Cô Phương 4/4 NGHỈ LỄ Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 15/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 16/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-7 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-7 Cô Thu Trang   Tổng hợp Mina 2- 7 Cô Thu Hồng NGHỈ LỄ  Tổng hợp Mina 2- 7 Cô Thúy   Tổng hợp Mina 2- 7 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3   Nghiệp vụ Bar 2/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NGHỈ LỄ Nghiệp vụ Bar 3/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng)      
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
    Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 4 - 5/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 4 - 6/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4 - 7/24 Cô Thu Hằng NGHỈ LỄ Tiếng Trung nghe nói  Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 4 - 7/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 - Hàn Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Tiếng anh cơ bản 2/18 Cô Nguyệt (K8-2) Nghe - Nói - đọc - viết 1 Cô Phương 1/48 NGHỈ LỄ GD thể chất 5/12 Thầy Thành Chính trị 2/10 Cô Na    
15 K8 - Trung Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Tiếng  Trung tổng hợp 1 Cô Nguyệt 1/15 NGHỈ LỄ    
16 K8 - Anh Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 Ngữ âm thực hành 1/12  NGHỈ LỄ    
17 K8 - Nhật Chiều
(13h15-17h00)
Class 4 Tiếng anh cơ bản 11/18 Cô Vân (K8-1) Nghe - nói - đọc - viết 1 Cô Trang 1/60 NGHỈ LỄ    
18 K8 - Oto Sáng
(7h45-11h45)
Phòng TH Dung sai lắp ghép 1/9 Thầy Cát NGHỈ LỄ    
Chiều
(13h15-17h00)
    NGHỈ LỄ    
19 K8 - CBMA + HDDL+QTKS Chiều
(13h15-17h00)
  Tổng quan du lịch 1/6 Thầy Đàn NGHỈ LỄ    
                     
* Ghi chú:
 - Lớp K8-2 thứ 2 ngày 31/8 các em vẫn học tiếng anh cơ bản buổi sáng (bắt đầu học chiều từ tuần 7/9);
 - Ngày thứ 2 môn Tiếng anh cơ bản các em vẫn học bình thường không tách lớp nhé;
 - Sinh viên truy cập Web:
caodangquoctehanoi.edu.vn để lấy thời khóa biểu hàng tuần.
       
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 07 tháng 09 đến ngày 12 tháng 09 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 07/09)
Thứ 3
(ngày 08/09)
Thứ 4
(ngày 09/09)
Thứ 5
(ngày 10/09)
Thứ 6
(ngày 11/09)
Thứ 7
(ngày 12/09)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Nghiệp vụ lữ hành 1/10 Cô Thanh Các dân tộc VN 1/4 Cô Hiền Thu Nghiệp vụ lữ hành 2/10 Cô Thanh        
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Chế biến món ăn 1/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 4/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 2/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 5/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 3/20 Cô Thủy Anh    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 4- 8/24 Cô Dương Tiếng Trung nghe - nói Cô hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 4- 9/24 Cô Dương  Tiếng Trung tổng hợp 4- 10/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4- 11/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Hệ thống truyền động và di chuyển oto 16/18 thầy Tuân Tiếng anh CN oto 3/9 Cô Hiên Hệ thống truyền động và di chuyển oto 17/18 thầy Tuân  Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 5/18 thầy Chiến Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 6/18 thầy Chiến    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1   Thi hết môn kiểm nghiệm thuốc 9h   Pháp chế dược 3/6 thầy Phóng Pháp chế dược 4/6 Thầy Phóng    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 4 Cô Vân 2/24 Đọc viết 4 Cô Hà 2/24 Cơ sở văn hóa VN 1/6 Cô Sang Nghe nói 4 Cô Vân 3/24 Đọc viết 4 Cô Hà 3/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương13/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 14/60 Hàn Quốc học 1 Cô Phương 4/4 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 15/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 16/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-8 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-8 Cô Thu Trang   Tổng hợp Mina 2- 8 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 8 Cô Thúy   Tổng hợp Mina 2- 8 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 NV chế biến món ăn 1/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 4/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 2/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 5/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 3/20 Cô Thủy Anh    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
    Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 4 - 8/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 4 - 9/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4 - 10/24 Cô Thu Hằng  Tiếng Trung nghe nói  Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 4 - 11/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 - Hàn Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Tiếng anh cơ bản 3/18 Cô Nguyệt (K8-2) Nghe - Nói - đọc - viết 1 Cô Phương 2/48 Dẫn luận ngôn ngữ 1/6 Cô Ngọc GD thể chất 6/12 Thầy Thành Chính trị 3/10 Cô Na    
15 K8 - Trung Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Tiếng  Trung tổng hợp 1 Cô Nguyệt 2/15    
16 K8 - Anh Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 Ngữ âm thực hành 2/12     
17 K8 - Nhật Chiều
(13h15-17h00)
Class 4 Tiếng anh cơ bản 12/18 Cô Vân (K8-1) Nghe - nói - đọc - viết 1 Cô Trang 2/60    
18 K8 - Oto   PhòngTH Dung sai lắp ghép 2/9 Thầy Cát      
Chiều
(13h15-17h00)
    Tin học 5/12 Cô Dung    
19 K8 - CBMA + HDDL+QTKS Chiều
(13h15-17h00)
  Tổng quan du lịch 2/6 Thầy Đàn    
20 K8 - 2 Sáng
(7h45-11h45)
Hall     Tiếng anh cơ bản 4/18 Cô Nguyệt        
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 14 tháng 09 đến ngày 19 tháng 09 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 14/09)
Thứ 3
(ngày 15/09)
Thứ 4
(ngày 16/09)
Thứ 5
(ngày 17/09)
Thứ 6
(ngày 18/09)
Thứ 7
(ngày 19/09)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6 Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Nghiệp vụ lữ hành 3/10 Cô Thanh Các dân tộc VN 2/4 Cô Hiền Thu Nghiệp vụ lữ hành 4/10 Cô Thành        
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Chế biến món ăn 4/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 6/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 5/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 7/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 6/20 Cô Thủy Anh    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 4- 12/24 Cô Dương Tiếng Trung nghe - nói Cô hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 4- 13/24 Cô Dương  Tiếng Trung tổng hợp 4- 14/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4- 15/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Hệ thống truyền động và di chuyển oto 18/18 thầy Tuân Tiếng anh CN oto 4/9 Cô Hiên   Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 7/18 thầy Chiến Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 8/18 thầy Chiến    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1       Pháp chế dược 5/6 Thầy Phóng Pháp chế dược 6/6 Thầy Phóng    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 4 Cô Vân 2/24 Đọc viết 4 Cô Hà 2/24 Cơ sở văn hóa VN 1/6 Cô Sang Nghe nói 4 Cô Vân 3/24 Đọc viết 4 Cô Hà 3/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương13/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 14/60 Hàn Quốc học 2 Cô Phương 1/4 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 15/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 16/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-9 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-9 Cô Thu Trang   Tổng hợp Mina 2- 9 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 9 Cô Thúy   Tổng hợp Mina 2- 9 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 NV chế biến món ăn 4/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 6/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 5/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 7/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 6/20 Cô Thủy Anh    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
    Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 4 - 12/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 4 - 13/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4 - 14/24 Cô Thu Hằng  Tiếng Trung nghe nói  Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 4 - 15/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 - Hàn Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Tiếng anh cơ bản 5/18 Cô Nguyệt (K8-2) Nghe - Nói - đọc - viết 1 Cô Phương 3/48 Dẫn luận ngôn ngữ 2/6 Cô Ngọc GD thể chất 7/12 Thầy Thành Chính trị 4/10 Cô Na    
15 K8 - Trung Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Tiếng  Trung tổng hợp 1 Cô Nguyệt 3/15    
16 K8 - Anh Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 Ngữ âm thực hành 3/12     
17 K8 - Nhật Chiều
(13h15-17h00)
Class 4 Tiếng anh cơ bản 13/18 Cô Vân (K8-1) Nghe - nói - đọc - viết 1 Cô Trang 3/60    
18 K8 - Oto Sáng
(7h45-11h45)
Phòng TH Dung sai lắp ghép 3/9 Thầy Cát      
Chiều
(13h15-17h00)
    Tin học 6/12 Cô Dung    
19 K8 - CBMA + HDDL+QTKS Chiều
(13h15-17h00)
  Tổng quan du lịch 3/6 Thày Đàn    
20 K8 - 2 Sáng
(7h45-11h45)
Hall     Tiếng anh cơ bản 6/18 Cô Nguyệt        
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 21 tháng 09 đến ngày 26 tháng 09 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 21/09)
Thứ 3
(ngày 22/09)
Thứ 4
(ngày 23/09)
Thứ 5
(ngày 24/09)
Thứ 6
(ngày 25/09)
Thứ 7
(ngày 26/09)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6 Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN Thực tập TN  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6   Các dân tộc VN 3/4 Cô Hiền Thu          
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Chế biến món ăn 7/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 8/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 8/20 Cô Thủy Anh KT pha chế đồ uống 9/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) Chế biến món ăn 9/20 Cô Thủy Anh    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 4- 16/24 Cô Dương Tiếng Trung nghe - nói Cô hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 4- 17/24 Cô Dương  Tiếng Trung tổng hợp 4- 18/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4- 19/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1   Tiếng anh CN oto 5/9 Cô Hiên   Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 9/18 thầy Chiến Hệ thống nhiên liệu động cơ diezel 10/18 thầy Chiến    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1              
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 4 Cô Vân 4/24 Đọc viết 4 Cô Hà 4/24 Cơ sở văn hóa VN 2/6 Cô Sang Nghe nói 4 Cô Vân 5/24 Đọc viết 4 Cô Hà 5/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 17/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 18/60 Hàn Quốc học 2 Cô Phương 2/4 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 19/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Phương 20/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-10 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-10 Cô Thu Trang   Tổng hợp Mina 2- 10 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 10 Cô Thúy   Tổng hợp Mina 2- 10 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 NV chế biến món ăn 7/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 4/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 8/20 Cô Thủy Anh Nghiệp vụ Bar 5/14 Thầy Chính (phòng TH nhà hàng) NV chế biến món ăn 9/20 Cô Thủy Anh    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
    Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở Thực tế cơ sở    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 4 - 16/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 4 - 17/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 4 - 18/24 Cô Thu Hằng  Tiếng Trung nghe nói  Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 4 - 19/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 - Hàn Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Tiếng anh cơ bản 7/18 Cô Nguyệt (K8-2) Nghe - Nói - đọc - viết 1 Cô Phương 4/48 Dẫn luận ngôn ngữ 3/6 Cô Ngọc GD thể chất 8/12 Thầy Thành Chính trị 5/10 Cô Na    
15 K8 - Trung Quốc Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Tiếng  Trung tổng hợp 1 Cô Nguyệt 4/15    
16 K8 - Anh Chiều
(13h15-17h00)
Class 3 Ngữ âm thực hành 4/12     
17 K8 - Nhật Chiều
(13h15-17h00)
Class 4 Tiếng anh cơ bản 14/18 Cô Vân (K8-1) Nghe - nói - đọc - viết 1 Cô Trang 4/60    
18 K8 - Oto Sáng
(7h45-11h45)
Phòng TH Dung sai lắp ghép 4/9 Thầy Cát      
Chiều
(13h15-17h00)
    Tin học 7/12 Cô Dung    
19 K8 - CBMA + HDDL+QTKS Chiều
(13h15-17h00)
  Tổng quan du lịch 4/6 Thầy Đàn    
20 K8 - 2 Sáng
(7h45-11h45)
Hall     Tiếng anh cơ bản 8/18 Cô Nguyệt        
                     

 

Tin tức khác

 
Back to top