Đăng ký trực tuyến

Đăng ký trực tuyến

TRƯỜNG CAO ĐẲNG QUỐC TẾ HÀ NỘI

HANOI INTERNATIONAL COLLEGE

Thời khóa biểu tháng 08 năm 2020

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 27 tháng 07 đến ngày 01 tháng 08 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 27/07)
Thứ 3
(ngày 28/07)
Thứ 4
(ngày 29/07)
Thứ 5
(ngày 30/07)
Thứ 6
(ngày 31/07)
Thứ 7
(ngày 01/08)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6   Tiếng anh CN 18/18 Cô Mai Hoa (ôn thi và thi hết môn)     Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 1/10 Thầy Triển Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 2/10 Thầy Triển  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6   Văn học dân gian VN 1/4 Cô Hiền Thu Tổ chức sự kiện 1/6 Thầy Sáng   Tổ chức sự kiện 2/6 thầy Sáng    
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Quản trị tác nghiệp 2/4 Cô Hà  Thương phẩm và ATTP 3/4 Cô Hạnh Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 5/14 Cô Vui Thương phẩm và ATTP 4/4 Cô Hạnh Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 6/14 Cô Vui    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 9/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 8/12 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 10/24  Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp 3 - 11/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 12/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Autocad 4/9 (phòng máy tính) Linh kiện điện - điện tử 8/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 8/9 Thầy Tuấn Autocad 5/9 (phòng máy tính) Nhiên liệu và vật liệu bôi trơn 3/6    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 5/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 2/9 Cô Lạng Dược liệu 6/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 3/9 Cô Lạng      
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2     NGHỈ MÔN NGHE NÓI 3 TH ngữ âm 3 Cô Ánh 14/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 17/24 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 11/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 18/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 41/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 42/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 43/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 44/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 45/48    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-2 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-2 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 2 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 2 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 2 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3   Thi hết môn Nghiệp vụ lễ tân 14h Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 5/14 Cô Vui   Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 6/14 Cô Vui    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
            NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 2/10 Thầy Triển  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4         NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 1/10 Thầy Triển    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 9/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 10/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 11/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe nói 2 - 9/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 3 - 12/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 Sáng
(7h45-11h45)
Hall Tiếng anh cơ bản 2/18 Cô Vân Kỹ năng mềm 1/6 Thầy Thiện Tin học 2/12 Cô Dung Tiếng anh cơ bản 3/18 Cô Vân      
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 03 tháng 08 đến ngày 08 tháng 08 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 03/08)
Thứ 3
(ngày 04/08)
Thứ 4
(ngày 05/08)
Thứ 5
(ngày 06/08)
Thứ 6
(ngày 07/08)
Thứ 7
(ngày 08/08)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6         Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 3/10 Thầy Triển Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 4/10 Thầy Triển  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Tổ chức sự kiện 3/6 Thầy Sáng Văn học dân gian VN 2/4 Cô Hiền Thu   Tổ chức sự kiện 4/6 Thầy Sáng Tổ chức sự kiện 5/6 thầy Sáng    
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Quản trị tác nghiệp 3/4 Cô Hà  Thi hết môn thương phẩm và ATTP 14h  Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 7/14 Cô Vui   Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 8/14 Cô Vui    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 13/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 9/12 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 14/24  Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp 3 - 15/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 16/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Autocad 6/9 (phòng máy tính)  Linh kiện điện - điện tử 9/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 9/9 Thầy Tuấn Autocad 7/9 (phòng máy tính) Nhiên liệu và vật liệu bôi trơn 4/6    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 7/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 4/9 Cô Lạng Dược liệu 8/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 5/9 Cô Lạng      
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 - 12/24 Cô Nguyệt TH ngữ âm 3 Cô Ánh 15/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 19/24 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 13/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 20/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 46/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 47/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 48/48 ( THI HẾT MÔN) Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 1/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 2/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-3 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-3 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 3 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 3 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 3 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3   Kế toán du lịch khách sạn 1/4 Cô Hà Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 7/14 Cô Vui Kế toán du lịch khách sạn 2/4 Cô Hà Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 8/14 Cô Vui    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
            NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 4/10 Thầy Triển  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4         NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 3/10 Thầy Triển    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 13/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 14/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 15/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe nói 2 - 10/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 3 - 16/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 Sáng
(7h45-11h45)
Hall Tiếng anh cơ bản 4/18 Cô Vân Kỹ năng mềm 2/6 Thầy Thiện Tin học 3/12 Cô Dung Tiếng anh cơ bản 5/18 Cô Vân      
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 10 tháng 08 đến ngày 15 tháng 08 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 10/08)
Thứ 3
(ngày 11/08)
Thứ 4
(ngày 12/08)
Thứ 5
(ngày 13/08)
Thứ 6
(ngày 14/08)
Thứ 7
(ngày 15/08)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6         Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 5/10 Thầy Triển Chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 6/10 Thầy Triển  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Tổ chức sự kiện 6/6 Thầy Sáng Văn học dân gian VN 3/4 Cô Hiền Thu          
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5 Quản trị tác nghiệp 4/4 Cô Hà    Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 9/14 Cô Vui   Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 10/14 Cô Vui    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 17/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 10/12 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 18/24  Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp 3 - 19/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 20/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1 Autocad 8/9 (phòng máy tính)  Thi hêt môn linh kiện điện - điện tử 14h Thi hết môn nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 14h Autocad 9/9 (phòng máy tính) Nhiên liệu và vật liệu bôi trơn 5/6    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 9/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 6/9 Cô Lạng Dược liệu 10/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 7/9 Cô Lạng      
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở    
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 - 14/24 Cô Nguyệt TH ngữ âm 3 Cô Ánh 16/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 21/24 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 13/24 Đọc viết 3 Cô Hà Anh 22/24    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 3/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 4/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 5/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 6/60 Nghe - nới - đọc - viết 4 Cô Lý 7/60    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-4 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-4 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 4 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 4 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 4 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 3   Kế toán du lịch khách sạn 3/4 Cô Hà Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 9/14 Cô Vui Kế toán du lịch khách sạn 4/4 Cô Hà Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 10/14 Cô Vui    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
            NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 6/10 Thầy Triển  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4         NV chế biến món ăn ( phòng TH bếp) 5/10 Thầy Triển    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 3 - 17/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 3 - 18/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 3 - 19/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe nói 2 - 11/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 3 - 20/24 Cô Thu Hằng    
14 K8 Sáng
(7h45-11h45)
Hall Tiếng anh cơ bản 6/18 Cô Vân Kỹ năng mềm 3/6 Thầy Thiện Tin học 4/12 Cô Dung Tiếng anh cơ bản 7/18 Cô Vân      
                     

 

Tin tức khác

 
Back to top