Đăng ký trực tuyến

Đăng ký trực tuyến

TRƯỜNG CAO ĐẲNG QUỐC TẾ HÀ NỘI

HANOI INTERNATIONAL COLLEGE

Thời khóa biểu tháng 07 năm 2020

THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 29 tháng 06 đến ngày 04 tháng 07 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 29/06)
Thứ 3
(ngày 30/06)
Thứ 4
(ngày 01/07)
Thứ 5
(ngày 02/07)
Thứ 6
(ngày 03/07)
Thứ 7
(ngày 04/07)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6   Tiếng anh CN (Class 6) 11/18 Cô Mai Hoa   Tiếng anh CN (Class 6) 12/18 Cô Mai Hoa Hạch toán định mức (Class 6) 9/9 Cô Hiền Tin học (phòng TH) 5/12 ca 2 từ  9h50 - 11h45  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6       Hệ thống di tích và danh thắng VN  Cô Trang 5/6      
3 K19ACBMA01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5           Hạch toán định mức 2/4 Cô Hiền  
Chiều
(13h15-17h00)
Kỹ thuật trang trí cắt tỉa (phòng TH bếp) 5/5 Thầy Chiến Hạch toán định mức 1/4 Cô Hiền Xây dựng thực đơn  7/8 Cô Hường Xây dựng thực đơn  8/8 Cô Hường Sinh lý dinh dưỡng  8/8 Cô Vân    
4 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 2 - 15/24 cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 2 - 16/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 2 - 17/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe - nói 2 - 5/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 2 - 18/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 2 - Cô Thu Hằng  
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1   Linh kiện Điện - điện tử  4/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 4/9 Thầy Tuấn        
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Thi hết môn TVD- đọc viết tên thuốc 9h   Thi hết môn Vật lý đai cương 9h Bệnh học 7/12 Thầy Thành Bệnh học  8/12 Thầy Thành    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2       Tiếng anh CN  11/18 Cô Hạnh Tiếng anh CN  12/18 Cô Hạnh Tin học (phòng TH) 5/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung  
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 4/24 TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 9/24 Đọc viết 3 (Class 2) 9/24 Cô Ánh TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 10/24 Đọc viết 3 (Class 2) 10/24 Cô Ánh    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class7 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3-21/48   Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 22/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 23/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 24/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 25/48  
Chiều
(13h15-17h00)
  Tiếng Việt thực hành ( Phòng HALL) 5/5          
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-5 Cô Khuất Thu    Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-5 Cô Thu Hồng Tiếng nhật Tổng hợp  Mina 1-5 Cô Bích Ngọc  Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-5 Cô Khuất Thu     
Chiều
(13h15-17h00)
    Tiếng Việt thực hành ( Phòng HALL) 5/5          
11 K19AQTKS01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3           Quản trị lễ tân 4/4 cô Thảo  
Chiều
(13h15-17h00)
  Nghiệp vụ lễ tân 4/10 Cô Thảo Nghiệp vụ lễ tân 5/10 Cô Thảo Thi hết môn quản trị học 14h      
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
            Tin học (phòng TH) 5/12 ca 2 từ  9h50 - 11h45 Cô Dung  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4   Thi hết môn Quản trị tài chính 14h   Tiếng anh CN 11/18 Cô vân Tiếng anh CN 12/18 Cô vân    
13 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 2 - 16/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 4/12  Cô Hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 2 - 17/24  Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp 2 - 18/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 2 - 19/24  Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 2 - Thầy Minh  
                     
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 06 tháng 07 đến ngày 11 tháng 07 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 06/07)
Thứ 3
(ngày 07/07)
Thứ 4
(ngày 08/07)
Thứ 5
(ngày 09/07)
Thứ 6
(ngày 10/07)
Thứ 7
(ngày 11/07)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6 Tin học (phòng TH) 6/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung Tiếng anh CN 13/18 Cô Mai Hoa Thi hết môn quản trị chất lượng 8h30 - 9h30 Nghỉ TACN Thi hết môn Hạch toán định mức 9h Tin học (phòng TH) 7/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Địa lý du lịch VN 1/4 Cô Mai Hương  Thi hết môn văn hóa VN 14h Địa lý du lịch VN 2/4 Cô Mai Hương  Hệ thống di tích và danh thắng VN  6/6 Cô Trang Thi hết môn nghiệp vụ thanh toán 14h   ( Class 6)    
3 K19ACBMA01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5           Hach toán định mức 4/4 Cô Hiền  
Chiều
(13h15-17h00)
  Hạch toán định mức 3/4 Cô Hiền Thi hết môn xây dựng thực đơn 14h   Thi hết môn sinh lý dinh dưỡng 14 h    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp 2 - 20/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2- 5/12  Cô Hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp 2 - 21/24  Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp 2- 22/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 2 -23/24  Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1   Linh kiện Điện - điện tử 5/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 5/9 Thầy Tuấn Thi hết môn hệ thống nhiên liệu động cơ xăng 14h      
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 1/12 Cô Ngọc Linh   Dược liệu 2/12 Cô Ngọc Linh Bệnh học 9/12 Thầy Thành Bệnh học  10/12 Thầy Thành    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Tin học (phòng TH) 6/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung Tiếng anh CN 13/18 Cô Hạnh Thi hết môn Quản trị chất lượng 9h45 - 10h45 Tiếng anh CN 14/18 Cô Hạnh Tiếng anh CN 15/18 Cô Hạnh Tin học (phòng TH) 7/12ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung  
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 5/24 TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 11/24 Đọc viết 3 (Class 2) 11/24 Cô Ánh TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 12/24 Đọc viết 3 (Class 2) 12/24 Cô Ánh    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 7 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3 - 26/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3-27/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 28/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 29/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 30/48 Thi hết môn tiếng việt thực hành 9h   (phòng HALL)  
Chiều
(13h15-17h00)
             
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-6 Cô Khuất Thu  Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-6 Cô Bích Ngọc  Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-6 Cô Thu Hồng  Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-6 Cô Bích Ngọc  Tiếng nhật Tổng hợp Mina 1-6 Cô Khuất Thu  Thi hết môn tiếng việt thực hành 9h   (phòng HALL)  
11 K19AQTKS01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3           Thi hết môn Quản trị lễ tân 9h  
Chiều
(13h15-17h00)
Quản trị tài chính DN du lịch khách sạn 1/4 Cô Ngân Nghiệp vụ lễ tân 6/10 Cô Thảo Nghiệp vụ lễ tân 7/10 Cô Thảo Quản trị tài chính DN du lịch khách sạn 2/4 Cô Ngân Thi hết môn nghiệp vụ thanh toán 14h  (Class 6)    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Tin học (phòng TH) 6/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung         Tin học (phòng TH) 7/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4     Thi hết môn Quản trị chất lượng 14h Tiếng anh CN 13/18 Cô Vân  Tiếng anh CN 14/18 Cô Vân     
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 2 - 19/24 cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 2 - 20/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp 2 - 21/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe - nói 2- 6/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp 2- 22/24 Cô Thu Hằng    
                     
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 13 tháng 07 đến ngày 18 tháng 07 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 13/07)
Thứ 3
(ngày 14/07)
Thứ 4
(ngày 15/07)
Thứ 5
(ngày 16/07)
Thứ 6
(ngày 17/07)
Thứ 7
(ngày 18/07)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6 Tin học (phòng TH) 8/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung Tiếng anh CN 14/18 Cô Mai Hoa Tiếng anh CN 15/18 Cô Mai Hoa Tiếng anh CN 16/18 Cô Mai Hoa Tiếng anh CN 1718 Cô Mai Hoa Tin học (phòng TH) 9/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Địa lý du lịch VN 3/4 Cô Mai Hương    Địa lý du lịch VN 4/4 Cô Mai Hương         
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5   Thi hết môn hạch toán định mức 14 h Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 1/14 Cô Vui   Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 2/14 Cô Vui    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp  2 -  24/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 6/12  Cô Hằng Nga          
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1   Linh kiện Điện - điện tử 6/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 6/9 Thầy Tuấn Autocad 1/9 (phòng máy tính) Nhiên liệu và vật liệu bôi trơn 1/6    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 3/12 Cô Ngọc Linh   Dược liệu 4/12 Cô Ngọc Linh Bệnh học 11/12 Thầy Thành Bệnh học  12/12 Thầy Thành    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Tin học (phòng TH) 6/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung   Tiếng anh CN 16/18 Cô Hạnh Tiếng anh CN 17/18 Cô Hạnh Tiếng anh CN 18/18 Cô Hạnh Tin học (phòng TH) 6/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung  
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 6/24 TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 13/24 Đọc viết 3 (Class 2) 13/24 Cô Ánh TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 14/24 Đọc viết 3 (Class 2) 14/24 Cô Ánh    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 7 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 31/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 32/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 33/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 34/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 35/48    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Ôn tập Tổng hợp Mina 1 Cô Khuất Thu  Ôn tập Tổng hợp Mina 1 Cô Bích Ngọc  Ôn tập Tổng hợp Mina 1 Cô Thu Hồng  Ôn tập Tổng hợp Mina 1 Cô Bích Ngọc  Ôn tập Tổng hợp Mina 1 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3           Nghiệp vụ lễ tân 9/10 Cô Thảo  
Chiều
(13h15-17h00)
Quản trị tài chính DN du lịch khách sạn 3/4 Cô Ngân Nghiệp vụ lễ tân 8/10 Cô Thảo Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 1/14 Cô Vui Quản trị tài chính DN du lịch khách sạn 4/4 Cô Ngân Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 2/14 Cô Vui    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Tin học (phòng TH) 8/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung         Tin học (phòng TH) 9/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4       Tiếng anh CN 15/18 Cô Vân  Tiếng anh CN 16/18 Cô Vân     
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp 2 - 23/24 cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp 2- 24/24 Thầy Minh   Tiếng Trung nghe - nói 2 - 7/12 Cô Hoàng Trang      
                     
THỜI KHÓA BIỂU
(Áp dụng từ ngày 20 tháng 07 đến ngày 25 tháng 07 năm 2020)
TT Chuyên ngành Buổi Phòng Thứ 2
(ngày 20/07)
Thứ 3
(ngày 21/07)
Thứ 4
(ngày 22/07)
Thứ 5
(ngày 23/07)
Thứ 6
(ngày 24/07)
Thứ 7
(ngày 25/07)
Ghi chú
Lớp
1 18KTCBMA 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 6 Tin học (phòng TH) 10/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung Nghỉ TACN   Nghỉ TACN   Tin học (phòng TH) 11/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
2 K19AHDDL01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 6 Thi hết môn địa lý du lịch VN 14h            
3 K19ACBMA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 5   Thương phẩm và ATTP 1/4 Cô Hạnh Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 3/14 Cô Vui Thương phẩm và ATTP 2/4 Cô Hạnh Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 4/14 Cô Vui    
4 K19ANNTQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 5 Tiếng Trung tổng hợp  3 -  1/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung nghe - nói 2 - 7/12  Cô Hằng Nga Tiếng Trung tổng hợp  3 -  2/24 Cô Thùy Dương Tiếng Trung tổng hợp  3 -  3/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp  3 -  4/24 Thầy Minh    
5 K19ACNOTO01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 1   Linh kiện Điện - điện tử 7/9 Thầy Lam Nâng cao hiệu quả DV và sửa chữa oto 7/9 Thầy Tuấn Autocad 2/9 (phòng máy tính) Nhiên liệu và vật liệu bôi trơn 2/6    
6 K19ADD01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 1 Dược liệu 5/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 1/9 Cô Lạng Dược liệu 6/12 Cô Ngọc Linh Quản lý tồn trữ thuốc 2/9 Cô Lạng Thi hết môn Bệnh học 9h    
7 18HDDL 6 Sáng
(7h45-11h45)
Class 2 Tin học (phòng TH) 6/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung     Tiếng anh CN 17/18 Cô Hạnh Tiếng anh CN 18/18 Cô Hạnh (ôn tập và thi hết môn) Tin học (phòng TH) 6/12 ca 1 từ 7h45 - 9h45 Cô Dung  
8 K19ANNA01 Chiều
(13h15-17h00)
Class 2 Nghe nói 3 Cô Nguyệt 7/24 TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 15/24 Đọc viết 3 (Class 2) 15/24 Cô Ánh TH ngữ âm  3 (Class2) Cô Ánh 16/24 Đọc viết 3 (Class 2) 16/24 Cô Ánh    
9 K19ANNHQ01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 7 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 36/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 37/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 38/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 39/48 Tiếng hàn nghe - nói - đọc - viết 3- 40/48    
10 K19ANNNB01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3 Tổng hợp Mina 2-1 Cô Khuất Thu  Tổng hợp Mina 2-1 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 1 Cô Thu Hồng   Tổng hợp Mina 2- 1 Cô Bích Ngọc   Tổng hợp Mina 2- 1 Cô Khuất Thu     
11 K19AQTKS01 Sáng
(7h45-11h45)
Class 3              
Chiều
(13h15-17h00)
Thi hết môn Quản trị DN du lịch khách sạn 14h Nghiệp vụ lễ tân 10/10 Cô Thảo Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 3/14 Cô Vui   Nghiệp vụ nhà hàng (phòng TH nhà hàng) 4/14 Cô Vui    
12 18QTKS 6 Sáng
(7h45-11h45)
  Tin học (phòng TH) 10/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung         Tin học (phòng TH) 11/12 ca 2 từ 9h50 - 11h45 Cô Dung  
Chiều
(13h15-17h00)
Class 4       Tiếng anh CN 17/18 Cô Vân  Tiếng anh CN 18/18 Cô Vân  ( ôn tập và thi hết môn)    
13 K19ANNTQ02 Sáng
(7h45-11h45)
Class 4 Tiếng Trung tổng hợp  3 -  1/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung tổng hợp  3 -  2/24 Thầy Minh Tiếng Trung tổng hợp  3 -  3/24 Cô Thu Hằng Tiếng Trung nghe - nói 2 - 8/12 Cô Hoàng Trang Tiếng Trung tổng hợp  3 -  4/24 Cô Thu Hằng    
                     

 

Tin tức khác

 
Back to top